phối trí

phối trí

Kiến trúc sư đang phối trí nội thất cho căn hộ mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp, bố trí các yếu tố, đồ vật một cách chủ ý để tạo nên một tổng thể hài hòa, đẹp mắt hoặc hợp lý. Hành động này thường liên quan đến không gian, môi trường hoặc bố cục của một tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kiến trúc sư đang phối trí nội thất cho căn hộ mới. (Người kiến trúc sư đang sắp xếp nội thất cho căn hộ mới một cách hợp lý thẩm mỹ.)
    • ấy rất khéo tay trong việc phối trí hoa cây cảnh trong vườn. ( ấy rất giỏi trong việc bố trí hoa cây cảnh trong khu vườn để tạo vẻ đẹp tự nhiên.)
    • Việc phối trí ánh sáng màu sắc trong phòng triển lãm rất quan trọng. (Việc sắp xếp, bố trí ánh sáng màu sắc trong phòng triển lãm yếu tố then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phối trí không gian": bố trí, sắp xếp các yếu tố trong một khu vực nhất định.
    • Việc phối trí không gian sống hợp lý giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • "nghệ thuật phối trí": kỹ năng hoặc phương pháp sắp xếp một cách nghệ thuật.
    • Khóa học này dạy về nghệ thuật phối trí trong nhiếp ảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Bố trí (động từ): Sắp xếp, phân bổ người hoặc vật vào những vị trí cụ thể. (Nhấn mạnh tính thực dụng, hiệu quả).
  • Sắp xếp (động từ): Đặt để, tổ chức theo một trật tự, kế hoạch nào đó. (Nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Bài trí (động từ): Sắp đặt, trang trí nội thất, đồ đạc cho đẹp mắt. (Thường dùng trong trang trí nội thất).
  • Phối cảnh (danh từ): Kỹ thuật tạo chiều sâu, không gian trong hội họa, kiến trúc. (Liên quan đến góc nhìn không gian).
Từ đồng nghĩa
  • Sắp đặt: Đặt để theo một trật tự.
  • Bày biện: Sắp xếp, trưng bày (thường đồ vật).
  • Trang trí: Làm đẹp bằng cách sắp xếp, thêm các yếu tố thẩm mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "phối trí" động từ thuần Việt, không cấu trúc phrasal verb tương tự như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường kết hợp với tân ngữ.) - Phối trí lại: Sắp xếp, bố trí lại từ đầu hoặc theo cách mới. - Sau khi mua tủ mới, chúng tôi phải phối trí lại toàn bộ phòng khách.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phối trí". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mang tính chuyên môn hoặc mô tả.)